the university of Montana a Component unit of the state of Montana_part3

Trường Đại học Montana Một đơn vị phần của Nhà nước Các đơn vị phần của Đại học Montana - Báo cáo Kết hợp hoạt động năm kết thúc 30 tháng 6 hoặc tháng mười hai 31,2006 và 2005 Tạm thời THU không bị giới hạn: Các khoản đóng góp lãi và thu nhập cổ tức Net nhận ra và đạt được chưa thực hiện (lỗ) về đầu tư Hỗ trợ nhận được từ trường đại học các sự kiện đặc biệt tài sản Net khác thu nhập phát hành từ hạn chế doanh thu . | This is trial version The University of Montana A Component Unit of the State of Montana University Component Units - Combined Statement of Activities A-17 For the Years Ended June 30 or December 31 2006 and 2005 Unrestricted Temporarily Restricted Permanently Restricted 2006 Total REVENUES Contributions 1 514 840 16 428 098 5 037 433 22 980 371 Interest and dividend income 525 727 2 846 679 - 3 372 406 Net realized and unrealized gain loss on investments 36 258 8 424 993 103 665 8 564 916 Support received from university 322 800 - - 322 800 Special events 497 163 324 833 240 822 236 Other income 18 867 692 394 - 711 261 Net assets released from restrictions 20 705 337 20 705 337 - - Total revenues 23 620 992 8 011 660 5 141 338 36 773 990 EXPENSES Program services Academic and institutional 6 419 008 - - 6 419 008 Capital expenses 7 218 676 - - 7 218 676 Scholarships and awards 4 607 768 - - 4 607 768 Total program services 18 245 452 - - 18 245 452 Operating expenses Fundraising efforts 2 544 619 - - 2 544 619 General and administrative 1 364 088 1 364 088 Investment management costs 186 755 186 755 Other miscellaneous 383 190 383 190 Total operating expenses 4 478 652 - - 4 478 652 Change in net assets before nonoperating items 896 888 8 011 660 5 141 338 14 049 886 NON-OPERATING REVENUES EXPENSES Payments to beneficiaries and change in liabilities due to external beneficiaries Adjustments 153 5 210 690 413 60 773 55 563 690 566 Change in net assets 891 525 7 382 020 5 085 775 13 359 320 Net assets beginning of year 9 559 281 56 482 237 87 388 217 153 429 735 Net assets end of year 10 450 806 63 864 257 92 473 992 166 789 055 This is trial version The accompanying notes are an integral part of thesefinancial statements. a-18 The University of Montana A Component Unit of the State of Montana Consolidated Statements of Cash Flows For the Years Ended June 30 2007 and 2006 2007 2006 CASH FLOWS FROM OPERATING ACTIVITIES Student .

Không thể tạo bản xem trước, hãy bấm tải xuống
TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TÀI LIỆU MỚI ĐĂNG
Đã phát hiện trình chặn quảng cáo AdBlock
Trang web này phụ thuộc vào doanh thu từ số lần hiển thị quảng cáo để tồn tại. Vui lòng tắt trình chặn quảng cáo của bạn hoặc tạm dừng tính năng chặn quảng cáo cho trang web này.