The Oxford Introduction to Proto-Indo-European Part 10

Khi Newsweek công bố một câu chuyện về sự đột phá dự đoán, hơn hai tháng trước khi nó diễn ra, nó nói: "Và khoa học sẽ biết được kế hoạch chi tiết của đời sống con người, các mã của các mã, chén thánh, mã nguồn của Homo Sapiens. | INDEX 661 hysb 346 Cornish Corn airdrech 411 ias 259 maw 205 aithe 211 iwrch 142 minow 319 aitt 250 kefnder 211 mowes 205 allas 191 Uachar 329 am 369 llathr 348 Breton Bret an 240 67 llau 149 dibri 257 Ana 213 llin 166 ma 421 an-d 418 Llydaw 268 may 421 ar 403 llyngyr 380 mell 182 ara-chrin 279 mam 213 ozah 207 aã ram 320 mant 298 pet der 420 arbor 163 melyn 331 arcu 358 merwydd 160 Ogham Irish ard 292 mwylach 145 inigena 18 argat 242 332 mynnu 323 maqi 18 art 138 nain 213 aru 187 nant 383 Old Irish OIr as-lena 347 382 ner 203 ã 359 asna 187 nithiaf 169 ab 126 athir 210 nudd 129 ad- 290 293 bacc 246 oged 167 243 ad- 159 baid 395 par 379 ad-agathar 340 baã idid 403 pawr 257 ad-aig 406 bairgen 299 pimp 312 ad-ci 327 ball ferda 386 pobiaf 259 ad-con-darc 326 ban 329 pryd 374 ad-ella 393 barc 384 rech 192 ad-gnin 321 bard 358 rhedaf 398 ad-opair 413 barr 298 rhwyg 297 ad-tluichetar 355 bech 150 rhych 168 ãed 124 beirid 188 404 rhydd 205 343 ães 195 ben 204 rhygo 375 ag 140 benaid 280 safn 175 aide 159 berbaid 259 sedd 226 aig 126 beru 41 tad 211 ail 122 bĩ 161 tarfu 339 aile 318 bibdu 282 toddi 124 ailid 192 -bĩu 368 troed 399 aĩnches 257 biur 244 tryddyd 311 ainm 358 bligid 261 wy 143 ainmne 219 bluigid 261 wyf 395 aã inne 247 boĩ 139 ych 140 aird 298 boc 141 662 INDEX bodar 197 co 420 dello 373 boingid 371 cob 275 371 denid 256 bolgaid 385 coã ic 312 deãr 191 bolgr 230 coĩca 316 dess 294 305 borb 340 coim 239 deãt 175 both 368 coire 239 di 293 brathair 41 214 coll 160 197 dĩ 310 brau 243 com- 290 dĩa 301 408 Brigit 292 con-oi 337 dĩabul 310 384 bru 386 con-utainc 371 dĩas 310 bruid 376 cora i d 412 di-auc 303 buide 334 cos 180 dĩth 199 cach 420 crann 160 dligid 277 cãech 197 creã 121 do 290 cailech 354 creitid 323 do- 339 caã in 271 crenaid 273 doeĩ 180 cairem 235 crĩ 178 do-essim 260 camm 299 crĩathar 244 do-fortad 378 canaid 358 cride 187 do-gair 354 cara 206 343 crip 397 do-goa 256 caraid 343 cris 235 do-moinethar 322 carr 399 cruim 149 do-opir 304 casar 401 cruth

Không thể tạo bản xem trước, hãy bấm tải xuống
TÀI LIỆU MỚI ĐĂNG
Đã phát hiện trình chặn quảng cáo AdBlock
Trang web này phụ thuộc vào doanh thu từ số lần hiển thị quảng cáo để tồn tại. Vui lòng tắt trình chặn quảng cáo của bạn hoặc tạm dừng tính năng chặn quảng cáo cho trang web này.