JAPANESE FOR BUSY PEOPLE 4

Tham khảo tài liệu 'japanese for busy people 4', ngoại ngữ, nhật - pháp - hoa- others phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả | 4. 148ặ50 T-to 4 7 ì i L S-Z L -I-Z 5. 73 7 Í U tii ỐCT-Í-7Í o NOTES 1. izM WT L XlZ i i V T fti-ttz isa form of request but it would not be used when speaking to a superior. The meaning is do something for me us . ex. Hi -l Zytf o Won t you please come Some other interrogatives of the same type as tzM are H something V O 7 sometime and Jf z ÍT somewhere. ex. 1. .RLTA i Lfc J o Was anyone watching 2. k -otf fr . Tto I want to go to Kyoto sometime. 3. w 0 i D Give me any kind of cold drink. 2. ĩ z Ò 11 ZU ỉ-ro UY o In addition to the information given in Lesson 4 you should observe that z is a noun meaning thing happening experience and the pattern z t Ỉ 1 conveys the idea it sometimes happens that. there are have been cases of . ex. 1. MNi ÍT Ỉ-M Ơ2ÌÍT ftl ZEt iZi Z-ex I usually go to Osaka on the Shinkansen but sometimes D go by plane. 2. 0li f li IKAW ZKt iJli-r if 1 õ Ư lù Y T Saturday is a day off but sometimes meetings are held. IZ I1X t r Ó 4 -7 z 5 ko z L c L z 5 Japanese middle schools teach English to their students but there are some schools which teach French. PRACTICE KEY SENTENCES 1. ZiZiXJi ABCT li c b T t Ố 2. áb tz c J . cut NOTES 75 1. Mr. Smith is a lawyer who works for ABC. 2. Kyushu is a warm region but in winter it sometimes snows. Vocabulary it snows lit. snow falls tỳĩ snow fall EXERCISES I Noun-modifying patterns Memorize the following sentences. A. 1. ZHli L Ù lct TAo a 2. HAWAII Met A Ỳ AT-To tz li A 1 v-r. 3. CHíi ir tz AT Ao Illi 4. AM 5 lz -y X Xi 8 WTAo L Ò 4 í i 5. AA Ali JjffliATAo Vi tz 6. M ti -itz AAAii Alib LAoATAo B. 1. ẩsỌỈ-ỬAo ẠACÒ t L 1 L 2. fob fro Afr tz-ftex z Ltza L 3. 4. 5. J_2_n_ 2-Xìlả ò c Ó D -E 7 -b A c A tz IC i L tzo Ct AA o c Ali c. 1. tf Hli ATTo 2. ẩóHli XTA A Ù-4 4. AỶ Pr T ỈT7Í o - ư Ầ 5 A II Make dialogues by changing the underlined parts as in the examples given. A. ex. Q c fill 4nITAtf A z Ỳ 76 EXERCISES 1. rỉ TZ ỉ rt ỈVH 2. b 4 lz Ỳ -t 9 ư L ỉ t 3. iZĨĂầi- 4. r 4-Ỳ V5 ỉ ỉ ị B. ex. Q -TAi-tf U ff

Không thể tạo bản xem trước, hãy bấm tải xuống
TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TÀI LIỆU MỚI ĐĂNG
180    16    1    06-07-2022
Đã phát hiện trình chặn quảng cáo AdBlock
Trang web này phụ thuộc vào doanh thu từ số lần hiển thị quảng cáo để tồn tại. Vui lòng tắt trình chặn quảng cáo của bạn hoặc tạm dừng tính năng chặn quảng cáo cho trang web này.