Đang chuẩn bị liên kết để tải về tài liệu:
Đề cương ôn tập giữa học kì 1 môn Tiếng Anh lớp 9 (Hiện hành) năm 2022-2023 - Trường THCS Nguyễn Đức Cảnh

Không đóng trình duyệt đến khi xuất hiện nút TẢI XUỐNG

Mời quý thầy cô và các em học sinh tham khảo "Đề cương ôn tập giữa học kì 1 môn Tiếng Anh lớp 9 (Hiện hành) năm 2022-2023 - Trường THCS Nguyễn Đức Cảnh”. Hi vọng tài liệu sẽ là nguồn kiến thức bổ ích giúp các em củng cố lại kiến thức trước khi bước vào kì thi sắp tới. Chúc các em ôn tập kiểm tra đạt kết quả cao! | PHÒNG GD amp ĐT THỊ XÃ ĐÔNG TRIỀU ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ I TRƯỜNG THCS NGUYỄN ĐỨC CẢNH MÔN TIẾNG ANH 9 HIỆN HÀNH NĂM HỌC 2022 2023 A LÝ THUYẾT Unit 1 A VISIT FROM A PEN PAL I. Vocabulary abroad n Buddhism n comprise v to consist of compulsory a correspond with sb v currency n divide into v Hinduism impressive a Islam n Muslim n mosque n official a pen pal n population n ringgit n Temple of Literature n tropical a religion n . II. Language focus 1. Review of tenses The past simple tense 2. The past simple with wish Usage Diễntảđiềukiệnkhôngthểxảyra ở hiệntạihoặctươnglai. Form S wish S V ed V2 If only S V ed V2 Note to be đượcthaybằng were chotấtcảcácngôi. Unit2 COTHING I. Vocabulary convenient a cotton n cross n designer n embroider v ethnic minority fashionable a generation n inspire v line of poetry n loose a material n musician n novel n pattern n poem n poet n silk n style symbol n traditional a unique a wear out v . II. Language focus 1. Review of tenses The present perfect simple tense 2. The passive Cácbướcđổicâuchủđộng sang câubịđộng Xác định S V O trong câu chủ động Xácđịnhthìcủađộngtừ Lấy O trongcâuchủđộnglàmchủngữtrongcâubịđộng lấy S trongcâuchủđộnglàm O trongcâubịđộng. Lấy V chínhtrongcâuchủđộngthành V ed V3 rồithêm BE thíchhợptrước V ed V3 Đặt BY trước O trongcâubịđộng. Côngthứccâubịđộng ở cácthì Tenses Form Active Dạngchủđộng Passive Dạngbịđộng s Present S am is are N Adj Simple S V s es O S am is are p.p by O Hiệntạiđơn Present S am is are V ing O S am is are being p.p by O Progressive Present S have has p.p O S have has been p.p by O Perfect Past Simple S was were N Adj S V ed V2 O S was were being p.p by O Past S was were V ing O S was were being p.p by O Progressive Past Perfect S had p.p O S had been p.p by O Simple Future S will shall V inf O S will shall be p.p by O Near Future S am is are going to V inf O S am is are going to be p.p by O Modal Verbs S M.V. V inf O S M.V. be p.p by O Mộtsốđiểmcầnlưu ý Nếuchủtừtrongcâuchủđộng KHÔNG .

Đã phát hiện trình chặn quảng cáo AdBlock
Trang web này phụ thuộc vào doanh thu từ số lần hiển thị quảng cáo để tồn tại. Vui lòng tắt trình chặn quảng cáo của bạn hoặc tạm dừng tính năng chặn quảng cáo cho trang web này.