Giáo trình động từ tiếng Pháp - Part VII Appendixes

Trong phần này. . . một phần của ông bao gồm ba phụ lục, hai trong số đó là những chú giải rất hữu ích: Phụ lục A là một động từ tiếng Pháp toEnglish thuật ngữ mà tôi liệt kê tất cả các động từ tiếng Pháp mà tôi sử dụng trong cuốn sách này (và một vài những tiền thưởng) cùng với bản dịch tiếng Anh của họ, và Phụ lục B là một thuật ngữ tiếng Anh-Pháp liệt kê các động từ đầu tiên bằng tiếng Anh theo sau bởi một bản dịch tiếng Pháp. | Part VII Appendixes The 5th Wave By Rich Tennant In this part. his part includes three appendixes two of which are very helpful glossaries Appendix A is a French-to-English verb glossary where I list all the French verbs that I use in this book and a few bonus ones along with their English translations and Appendix B is an English-to-French glossary that lists the verbs first by the English followed by a French translation. Appendix C may be one of the most helpful pieces in this book because it helps you keep irregular verbs in order. Appendix A French-to-English Verb Glossary ave you encountered a French verb but aren t sure of its translation Not to worry. Just use this glossary to find its English meaning. This glossary doesn t contain every single French verb but it does include all the French verbs I use in this book and a few more bonus ones. I place an asterisk beside the French verb to alert you that it s an irregular verb. Check out Appendix C to see how to conjugate the irregular verbs. All the regular verbs are conjugated the same way depending on whether the verb is an -er -ir or -re verb. accueillir to welcome to greet appor ter to bring something accuser to accuse apprendre to learn acheter to buy arranger to arrange admettre to admit s arreter to stop oneself admirer to admire arriver to arrive adorer to adore assister à to attend agacer to annoy to irritate attacher to attach agir to act attendre to wait for s agir de to be a question of to be about avancer to advance aimer to like to love avoir to have aller to go se baigner to bathe amener to bring someone balancer to swing s amuser to have fun balayer to sweep annoncer to announce to declare bâtir to build apercevoir to perceive to notice bavarder to chat to talk apparaĩtre to appear bercer to rock to cradle appartenir to belong to blesser to hurt to wound appeler to call boire to drink s appeler to be named bouger to .

TÀI LIỆU MỚI ĐĂNG